禮不親授 lǐ bù qīn shòu · lễ bất thân thụ Hán Việt: lễ bất thân thụ · Pinyin: lǐ bù qīn shòu Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 不 (bất) + 親 (thân) + 授 (thụ)Pinyinlǐ bù qīn shòuHán Việtlễ bất thân thụCấu tạo禮 + 不 + 親 + 授 · lễ + bất + thân + thụ nghĩa thành phần: lễ + bất + thân + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 授:给予。古代认为男女之间不能亲手相授受。