禮義之邦

lễ nghĩa chi bang

Hán Việt: lễ nghĩa chi bang

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (nghĩa) + (chi) + (bang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禮義之邦 ǐyìzhībāng n. a land of propriety and righteousness