禮樂刑政 lǐ yuè xíng zhèng · lễ nhạc hình chánh Hán Việt: lễ nhạc hình chánh · Pinyin: lǐ yuè xíng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 樂 (nhạc) + 刑 (hình) + 政 (chánh)Pinyinlǐ yuè xíng zhèngHán Việtlễ nhạc hình chánhCấu tạo禮 + 樂 + 刑 + 政 · lễ + nhạc + hình + chánh nghĩa thành phần: lễ + nhạc + hình + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指礼法、乐教、刑罚以及各项政令等。