禮品電報 lễ phẩm điện báo Hán Việt: lễ phẩm điện báo Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 品 (phẩm) + 電 (điện) + 報 (báo)Hán Việtlễ phẩm điện báoCấu tạo禮 + 品 + 電 + 報 · lễ + phẩm + điện + báo nghĩa thành phần: lễ + phẩm + điện + báo Nghĩa EngCihui 禮品電報 ǐpǐn diànbào n. telegram accompanied by a gift M:²fēng/¹fèn