禮壞樂缺

lǐ huài yuè quē lễ hoại nhạc khuyết

Hán Việt: lễ hoại nhạc khuyết · Pinyin: lǐ huài yuè quē

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (hoại) + (nhạc) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼:社会道德、行为的规范;乐:教化的规范;缺:残破,废缺。形容社会纲纪紊乱,动荡不安。