禮士親賢

lǐ shì qīn xián lễ sĩ thân hiền

Hán Việt: lễ sĩ thân hiền · Pinyin: lǐ shì qīn xián

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (sĩ) + (thân) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊敬亲近有才有德的人。