禮奢寧簡 lǐ shē nìng jiǎn · lễ xa ninh giản Hán Việt: lễ xa ninh giản · Pinyin: lǐ shē nìng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 奢 (xa) + 寧 (ninh) + 簡 (giản)Pinyinlǐ shē nìng jiǎnHán Việtlễ xa ninh giảnCấu tạo禮 + 奢 + 寧 + 簡 · lễ + xa + ninh + giản nghĩa thành phần: lễ + xa + ninh + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指礼过多而苛烦,不如俭约些。