禮賓司司長 lễ tân ti ti trường Hán Việt: lễ tân ti ti trường Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 賓 (tân) + 司 (ti) + 司 (ti) + 長 (trường)Hán Việtlễ tân ti ti trườngCấu tạo禮 + 賓 + 司 + 司 + 長 · lễ + tân + ti + ti + trường nghĩa thành phần: lễ + tân + ti + ti + trường Nghĩa EngCihui 禮賓司司長 ǐbīnsī sīzhǎng n. chief of protocol M:ge/¹míng/²wèi