礼拜仪式

lǐ bài yí shìlễ bái nghi thức

Hán Việt: lễ bái nghi thức · Pinyin: lǐ bài yí shì

Tổng quan

nghi lễ

Cấu tạo: 禮 (lễ) + 拜 (bái) + 儀 (nghi) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghi lễ
  • Google Alex v6 phụng vụ

Eng

  • Cihui liturgical

Đức

  • Handedict liturgische Zeremonie (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪式主义 · 礼拜式的 · 礼拜日的 · 礼拜活动 · 禮拜正行 · 禮拜雜行 · 仪式上 · 仪式主义的