禮拜正行

lễ bái chánh hành

Hán Việt: lễ bái chánh hành

Tổng quan

(術語)五種正行之一。見五種正行條。☸

Cấu tạo: 礼 (lễ) + 拜 (bái) + 正 (chánh) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)五種正行之一。見五種正行條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

正行真如 · 礼拜仪式 · 礼拜式的 · 礼拜日的 · 礼拜活动 · 禮拜雜行 · 正行六度品 · 正行經