礼拜日的 lễ bái nhật đích Hán Việt: lễ bái nhật đích Tổng quan ngày chủ nhật, (định ngữ) (thuộc) chủ nhật, (xem) month Cấu tạo: 禮 (lễ) + 拜 (bái) + 日 (nhật) + 的 (đích)Hán Việtlễ bái nhật đíchTừ loạitínhCấu tạo禮 + 拜 + 日 + 的 · lễ + bái + nhật + đích nghĩa thành phần: lễ + bái + nhật + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ nhật Từ liên quan Gần nghĩa礼拜仪式 · 礼拜式的 · 礼拜活动 · 禮拜正行 · 禮拜雜行 · 礼拜一 · 礼拜三 · 礼拜二