禮拜式的 lễ bái thức đích Hán Việt: lễ bái thức đích Tổng quan (thuộc) nghi thức tế lễ Cấu tạo: 禮 (lễ) + 拜 (bái) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtlễ bái thức đíchCấu tạo禮 + 拜 + 式 + 的 · lễ + bái + thức + đích nghĩa thành phần: lễ + bái + thức + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) nghi thức tế lễ