礼拜寺

lǐ bài sìlễ bái tự

Hán Việt: lễ bái tự · Pinyin: lǐ bài sì

Tổng quan

nhà thờ đạo Hồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

清真寺。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

回教徒禮拜的場所。參見「清真寺」條。

Cấu tạo: 禮 (lễ) + 拜 (bái) + 寺 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà thờ Hồi giáo
  • VietPhrases nhà thờ đạo Hồi
  • Tần suất từ thánh đường; nhà thờ Hồi giáo; nhà thờ đạo Hồi
  • Biên soạn 禮拜寺 lǐbàisì p.w. mosque M:⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清真寺。

Eng

  • Cihui 禮拜寺 lǐbàisì p.w. mosque M:⁴zuò
  • Tần suất từ 禮拜寺 lǐbàisì p.w. mosque M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

礼拜一 · 礼拜三 · 礼拜二 · 礼拜五 · 礼拜六 · 礼拜四 · 礼拜堂 · 礼拜天