礼有往来

lǐ yǒu wǎng lái lễ hữu vãng lai

Hán Việt: lễ hữu vãng lai · Pinyin: lǐ yǒu wǎng lái

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (hữu) + (vãng) + (lai)