禮禁未然 lǐ jìn wèi rán · lễ cấm vị nhiên Hán Việt: lễ cấm vị nhiên · Pinyin: lǐ jìn wèi rán Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 禁 (cấm) + 未 (vị) + 然 (nhiên)Pinyinlǐ jìn wèi ránHán Việtlễ cấm vị nhiênCấu tạo禮 + 禁 + 未 + 然 · lễ + cấm + vị + nhiên nghĩa thành phần: lễ + cấm + vị + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指以礼教化人民,防范邪恶的事情发生。