禮勝則離 lǐ shèng zé lí · lễ thắng tắc li Hán Việt: lễ thắng tắc li · Pinyin: lǐ shèng zé lí Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 勝 (thắng) + 則 (tắc) + 離 (li)Pinyinlǐ shèng zé líHán Việtlễ thắng tắc liCấu tạo禮 + 勝 + 則 + 離 · lễ + thắng + tắc + li nghĩa thành phần: lễ + thắng + tắc + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指礼节过分,亲属也显得疏远了。