禮節用語

lễ tiết dụng ngữ

Hán Việt: lễ tiết dụng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (tiết) + (dụng) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禮節用語 ǐjié yòngyǔ n. <lg.> ceremonial speech