禮賢遠佞 lǐ xián yuǎn nìng · lễ hiền viễn nịnh Hán Việt: lễ hiền viễn nịnh · Pinyin: lǐ xián yuǎn nìng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 賢 (hiền) + 遠 (viễn) + 佞 (nịnh)Pinyinlǐ xián yuǎn nìngHán Việtlễ hiền viễn nịnhCấu tạo禮 + 賢 + 遠 + 佞 · lễ + hiền + viễn + nịnh nghĩa thành phần: lễ + hiền + viễn + nịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬重有才德的人,疏远巧言献媚的人。