禮順人情 lǐ shùn rén qíng · lễ thuận nhân tình Hán Việt: lễ thuận nhân tình · Pinyin: lǐ shùn rén qíng Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 順 (thuận) + 人 (nhân) + 情 (tình)Pinyinlǐ shùn rén qíngHán Việtlễ thuận nhân tìnhCấu tạo禮 + 順 + 人 + 情 · lễ + thuận + nhân + tình nghĩa thành phần: lễ + thuận + nhân + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指礼是顺乎人之常情,人与人共处必须遵守的规范。