社交恐懼症

shè jiāo kǒng jù zhèng xã giao khủng cụ chứng

Hán Việt: xã giao khủng cụ chứng · Pinyin: shè jiāo kǒng jù zhèng

Tổng quan

ám ảnh xã hội | rối loạn lo âu xã hội

Cấu tạo: (xã) + (giao) + (khủng) + (cụ) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ám ảnh xã hội | rối loạn lo âu xã hội

Eng

  • CC-CEDICT social phobia|social anxiety
  • Cihui social phobia; social anxiety