社會習慣語 xã hội tập quán ngữ Hán Việt: xã hội tập quán ngữ Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 習 (tập) + 慣 (quán) + 語 (ngữ)Hán Việtxã hội tập quán ngữCấu tạo社 + 會 + 習 + 慣 + 語 · xã + hội + tập + quán + ngữ nghĩa thành phần: xã + hội + tập + quán + ngữ Nghĩa EngCihui 社會習慣語 hèhuì xíguànyǔ n. <lg.> social dialect