社會保障卡

shè huì bǎo zhàng kǎ xã hội bảo chướng tạp

Hán Việt: xã hội bảo chướng tạp · Pinyin: shè huì bǎo zhàng kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (bảo) + (chướng) + (tạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政府劳动保障部门向社会公众发放的,为公民提供民生方面社会保障服务的集成电路卡。简称社保卡。