社會發展史 xã hội phát triển sử Hán Việt: xã hội phát triển sử Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 發 (phát) + 展 (triển) + 史 (sử)Hán Việtxã hội phát triển sửCấu tạo社 + 會 + 發 + 展 + 史 · xã + hội + phát + triển + sử nghĩa thành phần: xã + hội + phát + triển + sử Nghĩa EngCihui 社會發展史 hèhuì fāzhǎnshǐ n. history of social evolution