社會契約論 shè huì qì yuē lùn · xã hội khế ước luận Hán Việt: xã hội khế ước luận · Pinyin: shè huì qì yuē lùn Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 契 (khế) + 約 (ước) + 論 (luận)Pinyinshè huì qì yuē lùnHán Việtxã hội khế ước luậnCấu tạo社 + 會 + 契 + 約 + 論 · xã + hội + khế + ước + luận nghĩa thành phần: xã + hội + khế + ước + luận