社會學的歷史
xã hội học đích lịch sử
Hán Việt: xã hội học đích lịch sử · Pinyin: shè huì xué de lì shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 學 (học) + 的 (đích) + 歷 (lịch) + 史 (sử)
Hán Việt: xã hội học đích lịch sử · Pinyin: shè huì xué de lì shǐ
Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 學 (học) + 的 (đích) + 歷 (lịch) + 史 (sử)