社會性書簽 shè huì xìng shū qiān · xã hội tính thư thiêm Hán Việt: xã hội tính thư thiêm · Pinyin: shè huì xìng shū qiān Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 性 (tính) + 書 (thư) + 簽 (thiêm)Pinyinshè huì xìng shū qiānHán Việtxã hội tính thư thiêmCấu tạo社 + 會 + 性 + 書 + 簽 · xã + hội + tính + thư + thiêm nghĩa thành phần: xã + hội + tính + thư + thiêm