社會總產品 xã hội tổng sản phẩm Hán Việt: xã hội tổng sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 總 (tổng) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việtxã hội tổng sản phẩmCấu tạo社 + 會 + 總 + 產 + 品 · xã + hội + tổng + sản + phẩm nghĩa thành phần: xã + hội + tổng + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 社會總產品 hèhuì zǒngchǎnpǐn n. aggregate social product