社會總需求

shè huì zǒng xū qiú xã hội tổng nhu cầu

Hán Việt: xã hội tổng nhu cầu · Pinyin: shè huì zǒng xū qiú

Tổng quan

tổng nhu cầu xã hội | tổng yêu cầu của xã hội

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (tổng) + (nhu) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng nhu cầu xã hội | tổng yêu cầu của xã hội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會生產所需要的生產資料,與人們生活所需要的消費資料的總和。

Eng

  • CC-CEDICT aggregate social demand|total requirement of society
  • Cihui aggregate social demand; total requirement of society