社會法治國 shè huì fǎ zhì guó · xã hội pháp trì quốc Hán Việt: xã hội pháp trì quốc · Pinyin: shè huì fǎ zhì guó Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 法 (pháp) + 治 (trì) + 國 (quốc)Pinyinshè huì fǎ zhì guóHán Việtxã hội pháp trì quốcCấu tạo社 + 會 + 法 + 治 + 國 · xã + hội + pháp + trì + quốc nghĩa thành phần: xã + hội + pháp + trì + quốc