社會生產力 shè huì shēng chǎn lì · xã hội sanh sản lực Hán Việt: xã hội sanh sản lực · Pinyin: shè huì shēng chǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 力 (lực)Pinyinshè huì shēng chǎn lìHán Việtxã hội sanh sản lựcCấu tạo社 + 會 + 生 + 產 + 力 · xã + hội + sanh + sản + lực nghĩa thành phần: xã + hội + sanh + sản + lực