社會計量法 xã hội kế lượng pháp Hán Việt: xã hội kế lượng pháp Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 計 (kế) + 量 (lượng) + 法 (pháp)Hán Việtxã hội kế lượng phápCấu tạo社 + 會 + 計 + 量 + 法 · xã + hội + kế + lượng + pháp nghĩa thành phần: xã + hội + kế + lượng + pháp