社會不平等 shè huì bù píng děng · xã hội bất bình đẳng Hán Việt: xã hội bất bình đẳng · Pinyin: shè huì bù píng děng Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 不 (bất) + 平 (bình) + 等 (đẳng)Pinyinshè huì bù píng děngHán Việtxã hội bất bình đẳngCấu tạo社 + 會 + 不 + 平 + 等 · xã + hội + bất + bình + đẳng nghĩa thành phần: xã + hội + bất + bình + đẳng