社會凝聚力 shèhuì níngjùlì · xã hội ngưng tụ lực Hán Việt: xã hội ngưng tụ lực · Pinyin: shèhuì níngjùlì Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 凝 (ngưng) + 聚 (tụ) + 力 (lực)Pinyinshèhuì níngjùlìHán Việtxã hội ngưng tụ lựcCấu tạo社 + 會 + 凝 + 聚 + 力 · xã + hội + ngưng + tụ + lực nghĩa thành phần: xã + hội + ngưng + tụ + lực Nghĩa EngCihui social cohesion