社會控製論

shè huì kòng zhì lùn xã hội khống chế luận

Hán Việt: xã hội khống chế luận · Pinyin: shè huì kòng zhì lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (khống) + (chế) + (luận)