社會改革者 xã hội cải cách giả Hán Việt: xã hội cải cách giả Tổng quan Cấu tạo: 社 (xã) + 會 (hội) + 改 (cải) + 革 (cách) + 者 (giả)Hán Việtxã hội cải cách giảCấu tạo社 + 會 + 改 + 革 + 者 · xã + hội + cải + cách + giả nghĩa thành phần: xã + hội + cải + cách + giả Nghĩa EngCihui 社會改革者 hèhuì gǎigézhě n. social reformer