社會活動家

xã hội hoạt động gia

Hán Việt: xã hội hoạt động gia

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (hoạt) + (động) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社會活動家 hèhuì huódòngjiā n. <loan> social activist M:²wèi