社會語言能力

xã hội ngữ ngôn năng lực

Hán Việt: xã hội ngữ ngôn năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (xã) + (hội) + (ngữ) + (ngôn) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 社會語言能力 hèhuì yǔyán nénglì n. <lg.> sociolinguistic competence