社民黨執委會
xã dân đảng chấp ủy hội
Hán Việt: xã dân đảng chấp ủy hội · Pinyin: shè mín dǎng zhí wěi huì
Tổng quan
Cấu tạo: 社 (xã) + 民 (dân) + 黨 (đảng) + 執 (chấp) + 委 (ủy) + 會 (hội)
Hán Việt: xã dân đảng chấp ủy hội · Pinyin: shè mín dǎng zhí wěi huì
Cấu tạo: 社 (xã) + 民 (dân) + 黨 (đảng) + 執 (chấp) + 委 (ủy) + 會 (hội)