祁奚之舉 qí xī zhī jǔ · kì hề chi cử Hán Việt: kì hề chi cử · Pinyin: qí xī zhī jǔ Tổng quan Cấu tạo: 祁 (kì) + 奚 (hề) + 之 (chi) + 舉 (cử)Pinyinqí xī zhī jǔHán Việtkì hề chi cửCấu tạo祁 + 奚 + 之 + 舉 · kì + hề + chi + cử nghĩa thành phần: kì + hề + chi + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祁奚举荐贤人,不避亲仇,公正无私。