祁奚之薦

qí xī zhī jiàn kì hề chi tiến

Hán Việt: kì hề chi tiến · Pinyin: qí xī zhī jiàn

Tổng quan

sự tiến cử của Qi Xi (thành ngữ) | tiến cử người giỏi nhất cho công việc mà không quan tâm đến lòng trung thành phe phái

Cấu tạo: (kì) + (hề) + (chi) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tiến cử của Qi Xi (thành ngữ) | tiến cử người giỏi nhất cho công việc mà không quan tâm đến lòng trung thành phe phái

Eng

  • CC-CEDICT Qi Xi's recommendation (idiom); recommending the best person for the job independent of factional loyalty
  • Cihui Qi Xi's recommendation (idiom); recommending the best person for the job independent of factional loyalty