祁奚薦仇 qí xī jiàn chóu · kì hề tiến cừu Hán Việt: kì hề tiến cừu · Pinyin: qí xī jiàn chóu Tổng quan Cấu tạo: 祁 (kì) + 奚 (hề) + 薦 (tiến) + 仇 (cừu)Pinyinqí xī jiàn chóuHán Việtkì hề tiến cừuCấu tạo祁 + 奚 + 薦 + 仇 · kì + hề + tiến + cừu nghĩa thành phần: kì + hề + tiến + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祁奚:春秋晋国人;荐:推荐;仇:仇人。祁奚举荐自己的仇人接替他。形容公正无私。