祁奚薦仇

qí xī jiàn chóu kì hề tiến cừu

Hán Việt: kì hề tiến cừu · Pinyin: qí xī jiàn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hề) + (tiến) + (cừu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻舉拔賢能,以才德為主,不以仇人為顧忌。參見「祁奚之舉」條。