祁寒溽暑

qí hán rù shǔ kì hàn nhục thử

Hán Việt: kì hàn nhục thử · Pinyin: qí hán rù shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hàn) + (nhục) + (thử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬天酷寒而夏天溼熱。形容日子過得十分艱苦。《舊五代史.卷五七.唐書.郭崇韜傳》:「陛下頃在河上,汴寇未平,廢寢忘食,心在戰陣,祁寒溽暑,不介聖懷。」也作「祁寒暑雨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祁寒:大寒;溽暑:湿热。冬季大寒,夏季湿热。比喻过艰苦的生活。