祆教僧侶的 Tổng quan pháp sư; nhà chiêm tinh Cấu tạo: 祆 + 教 (giáo) + 僧 (tăng) + 侶 (lữ) + 的 (đích)Cấu tạo祆 + 教 + 僧 + 侶 + 的 Nghĩa ViệtCihui pháp sư; nhà chiêm tinh