祇哆槃林 kì sỉ bàn lâm Hán Việt: kì sỉ bàn lâm Tổng quan kì đa bàn lâm (地名)誓多林之意,見祇樹條。☸ Cấu tạo: 祇 (kì) + 哆 (sỉ) + 槃 (bàn) + 林 (lâm)Hán Việtkì sỉ bàn lâmCấu tạo祇 + 哆 + 槃 + 林 · kì + sỉ + bàn + lâm nghĩa thành phần: kì + sỉ + bàn + lâm Nghĩa ViệtCihui kì đa bàn lâm (地名)誓多林之意,見祇樹條。☸