祇園精舍

qí yuán jīng shě kì viên tinh xá

Hán Việt: kì viên tinh xá · Pinyin: qí yuán jīng shě

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (viên) + (tinh) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"祇洹精舍"; "祇树给孤独园"的简称。印度佛教圣地之一; 泛指修行精舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"祇洹精舍"。 2."祇树给孤独园"的简称。印度佛教圣地之一。 3.泛指修行精舍。