祇夜伽陀 kì dạ già đà Hán Việt: kì dạ già đà Tổng quan kì dạ già đà (術語)梵語祇夜伽陀,唐言諷誦。☸ Cấu tạo: 祇 (kì) + 夜 (dạ) + 伽 (già) + 陀 (đà)Hán Việtkì dạ già đàCấu tạo祇 + 夜 + 伽 + 陀 · kì + dạ + già + đà nghĩa thành phần: kì + dạ + già + đà Nghĩa ViệtCihui kì dạ già đà (術語)梵語祇夜伽陀,唐言諷誦。☸