祈使功能

kì sử công năng

Hán Việt: kì sử công năng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + 使 (sử) + (công) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 祈使功能 íshǐ gōngnéng n. <lg.> imperative function