祈晴禱雨 qí qíng dǎo yǔ · kì tình đảo vũ Hán Việt: kì tình đảo vũ · Pinyin: qí qíng dǎo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 祈 (kì) + 晴 (tình) + 禱 (đảo) + 雨 (vũ)Pinyinqí qíng dǎo yǔHán Việtkì tình đảo vũCấu tạo祈 + 晴 + 禱 + 雨 · kì + tình + đảo + vũ nghĩa thành phần: kì + tình + đảo + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向上天祈求天晴或下雨。