祈晴禱雨

qí qíng dǎo yǔ kì tình đảo vũ

Hán Việt: kì tình đảo vũ · Pinyin: qí qíng dǎo yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (tình) + (đảo) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 久雨不停,向上天祈禱天晴,或久旱不雨,向天祈求下雨。《孤本元明雜劇.賀元宵.第一折》:「正直無私有至靈,於家為國保黎民,祈晴禱雨皆顯應,掌管經書文卷中。」